trở lực

Học thuật
Thân thiện
trở lực

Gặp nhiều trở lực trong công tác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên nhân, yếu tố gây khó khăn, cản trở sự tiến triển hoặc thành công của một việc đó: "Trở lực" chỉ những chướng ngại, khó khăn phải vượt qua trên con đường đạt tới mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dự án gặp nhiều trở lực về tài chính nhân sự.
    • ấy đã kiên trì vượt qua mọi trở lực để theo đuổi ước mơ.
    • Sự thiếu hợp tác từ các bên một trở lực lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gặp phải trở lực": đối mặt với khó khăn, chướng ngại.
    • Kế hoạch kinh doanh mới đang gặp phải trở lực từ thị trường.
  • "vượt qua/vượt qua được trở lực": khắc phục, vượt lên trên khó khăn.
    • Tinh thần đoàn kết giúp họ vượt qua được mọi trở lực.
  • "tạo ra/trở thành trở lực": gây nên hoặc biến thành vật cản.
    • Tư tưởng bảo thủ có thể trở thành trở lực cho sự đổi mới.
Biến thể từ gần giống
  • Chướng ngại (danh từ): vật chắn ngang đường, điều gây trở ngại.
    • Họ phải tháo dỡ nhiều chướng ngại trên đường.
  • Vật cản (danh từ): vật gây cản trở, thường dùng theo nghĩa cụ thể hơn.
    • Xe bị hỏng giữa đường, trở thành vật cản giao thông.
  • Khó khăn (danh từ): tình trạng không dễ dàng, phức tạp (nghĩa rộng hơn).
    • Công ty đang đối mặt với nhiều khó khăn trong sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Trở ngại: điều gây cản trở, làm khó khăn.
  • Cản trở: sự ngăn trở, làm chậm lại hoặc không cho tiến hành.
  • Trở ngại vật: (thường dùng trong thể thao) vật chướng ngại cụ thể trên đường chạy.
Các cụm từ liên quan
  • Đạp bằng mọi trở lực (thành ngữ/cụm từ cố định): vượt qua tất cả khó khăn, không để điều cản bước.
    • Với quyết tâm, họ sẽ đạp bằng mọi trở lực.
  • Gian nan, trở lực: cụm từ thường đi cùng để nhấn mạnh những khó khăn, thử thách.
    • Hành trình phía trước còn nhiều gian nan, trở lực.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " chí thì nên": (Thành ngữ) Nhấn mạnh rằng ý chí có thể giúp con người vượt qua mọi "trở lực" để thành công. "Trở lực" ở đây những thử thách cần chinh phục.
  • "Lửa thử vàng, gian nan thử sức": (Tục ngữ) Gian nan, khó khăn ("trở lực") thứ để thử thách tôi luyện bản lĩnh con người.
trở lực

Gặp nhiều trở lực trong công tác.

  1. Nguyên nhân ngăn cản: Gặp nhiều trở lực trong công tác.

Từ gần giống

Từ chứa "trở lực"